chỉ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chỉ
chỉ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Words Mentioning "chỉ"
trơ trọi
trơ trụi
trừ
truất ngôi
Trúc Bạch
trực quan
trúc tơ
trung đoàn bộ
trung đoàn phó
trung đoàn trưởng
trung đội phó
trung đội trưởng
trùng phương
trung quân
trung quân
trùng sinh
Trương Đăng Quế
trướng hùm
Trướng hùm
Trướng huỳnh
Trương Định
trướng mai
Trương Quyền
Trương Tuần
Trương Văn Thám
trừ phi
truyền đạt
truyền bảo
tự
từ
tú các hương khuê
tự do
tư duy
tụi
Tử Khiên
tư kỷ
tự ký
tư lệnh
tư lệnh bộ
Tử Lộ, Nhan Uyên
tu mi
từng
tụng đình
tùng quân
tùng thư
tự nhiên
tự nhiên liệu pháp
tưởng
tướng giặc
tướng lĩnh
tường đông
tướng quân
tượng trưng
tử phần
tử số
tự thân
tư thế
tự tư tự lợi
đụ
u
đu
đực
đúc kết
u hiển
đứng
ứng biến
ung dung
ước mong
Đuổi hươu
ướm
đường chim
uyên
va
vạc
vài
van
vàng mười
vành
Vạn Kiếp tông bí truyền thư
vân vân
vận vào
vật chất
vầy
vậy
vấy vá
vê
vẽ
vẻ
vèo
vét
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...