dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chắn

Words Mentioning "chắn"

án
án ngữ
ăn xổi
ba bó một giạ
bảo đảm
bền
Bến Gối
cạ
căn cứ
cất
chắn
chắn bùn
chắn xích
Chém rắn
chín chắn
chưa hãn
cối
cốt
cũi
củng cố
dại
già giặn
gióng
giùm
hờ
Hoa Đàm đuốc tuệ
hoành cách
hộp
hú họa
lá chắn
lênh chênh
lênh khênh
liếp
lông bông
lòng tin
lứa tuổi
lưới
mang máng
màng trinh
may rủi
mớm
mỏng manh
mong manh
mười mươi
nặng nề
nắng ráo
ngáng
ngày rày
Nguyễn Tất Thành
nhất định
nhảy vọt
nhĩ
nhiễu xạ
Đoàn Thị Điểm
quang
quả quyết
quyết đoán
Quy Nhơn
ra-đi-an
rào
siêng năng
tất nhiên
thò
tiếng vang
tổ
trần
trừ phi
vách
vây
vè
vẻ vang
vững
xác định
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...