enfant
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
enfant
enfant
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "enfant"
nói
nói sõi
nựng
nũng
nuôi bộ
nuông
nút
ọc
òi ọp
ôm
ôm ấp
ồn ào
ỏng
đồng tử
phá gia
phát triển
phễn
phệnh
phết
phơi phới
phỗng
quá»·
quái quỷ
quấn
quàng
quấn quýt
quát
quặt quẹo
quấy
quen hơi
quở quạng
quỷ sứ
ranh
ranh mãnh
ra đời
reo
rèo rẹo
rẹo rọc
rơ
rối
rồi
rời miệng
rối ruột
rọ rạy
rốt lòng
ru
rứt ruột
sà
sai
sáng dạ
săn sóc
sẻ
sinh
sinh ra
so
sổ
sõi
sổ lòng
son
són
son rỗi
sợ sệt
tắt mắt
thằng bé
thành niên
thần đồng
thân yêu
thất xuất
thể tình
thiếu nhi
thoả mãn
thơ ấu
thứ
thực thà
thượng
thụ thai
tị
tiểu nhi
tí hon
tinh
tí nhau
tò-he
tợn
tông
tồng ngồng
ton ton
tò tò
trai
trao trả
trẻ
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...