Videoexpand

/iks'pænd/

expand một động từ rất linh hoạt trong tiếng Anh, thường mang nghĩamở rộng”, “phát triểnhoặclàm cho lớn hơn”. Từ này có thể dùng cho kích thước vật , như kim loại giãn nở khi nóng, nhưng cũng xuất hiện nhiều trong kinh doanh khi nói về việc mở rộng hoạt động hoặc bước sang thị trường mới. Điểm thú vị expand không chỉ nói vềto hơntheo nghĩa nhìn thấy được. Khi đi với on hoặc upon, chuyển sang sắc tháitrình bày chi tiết hơnmột ý tưởng. Vậy khi nào dùng expand, expand into, hay expand on? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "expand"

expand
The baker expands his business by opening a second bakery.