ko
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
ko
ko
Từ gần giống
co
go
k
ka
k.e.
ki
kw
ky
c
c
ca
cc
CO2
coo
cow
coy
Cu
g
ga
gao
ge
gi
goa
goo
goy
gu
gy
hg
hq
kayo
kea
key
khi
kui
kwa
q
qi
qu.
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...