dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
mettre
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "mettre"
ra mặt
ra quân
ra tay
rồng rắn
rửa cưa
sả
sách
sấm sét
săn
sân si
sắp
sắp hàng
sinh dưỡng
sinh hạ
sinh ra
sinh thành
sở đắc
sóng
sữa
tải
tam bành
tâm lực
tạnh ráo
tẩy
tên
thả
thắng
thắng bộ
thành gia
thắt
thất bại
thiếu thốn
thi hành
thi thố
thoa
thoả thuận
thoát thân
thọc
thống nhất
thử
thực hành
thử lòng
thử lửa
thượng lộ
thượng lương
thử thách
tiến hành
tiểu khí
tiêu trừ
tìm tòi
tin
tó
tống
tống giam
tống lao
tồn trữ
tra
trang
trăng
tra tấn
treo
treo giải
trỏ
tròn
trồng răng
trú
tù
tức giận
tung
tù và
đũa
ứng dụng
ứng dụng
đứng lên
đuổi
ương
úp
úp
đụt
vạch
vạch
vạch trần
vạch trần
vận
vận
ván
ván
vận dụng
vào
vào
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...