dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mettre

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "mettre"

gông cùm
hạ bút
hạ ngục
hành đạo
hành hình
hành quyết
hiệu chỉnh
hoàn tất
hùn
đi nằm
đình công
in tay
kê
khai khẩn
khẩn hoang
khởi hành
khởi động
khởi sự
khùng
làm khổ
làm reo
lăn tay
lên bộ
lên khuôn
lên trang
lên đường
léo
liên hệ
liên lạc
lỗ
loại
lót
lưng
lượm
mai phục
mở
mở máy
mua
náo
nấp bóng
nát
náu
néo
nêu bật
ngả cỗ
nghỉ
nghiễm nhiên
ngoặc
ngoài vòng
ngồi
nhấc
nhấn mạnh
nhập cục
nhập quan
nhặt
nhóm
nhui
nơ
nổi
nổi doá
nổi giận
nổi xung
nước đá
nương bóng
núp bóng
đố
đợ
ôm
ống
đóng bao
động binh
đóng chai
đóng điện
phá ngang
phát mại
phổ
phong ba
phóng hoả
phụng chỉ
phụng chiếu
phụng mệnh
phương trình
phủ quyết
quần áo
quản chế
quàng
quành
quản thúc
quỳ
quỳ gối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...