observe

/əb'zə:v/

observe một động từ tiếng Anh thường được hiểu quan sáthoặctheo dõi” ai đó, điều đó một cách cẩn thận để lấy thông tin. Nhưng nếu chỉ nhớ nghĩa này, bạn sẽ dễ bối rối khi gặp observe trong các câu về luật lệ, im lặng, ngày lễ, hay một nhận xét trang trọng. Điểm thú vị nghĩa của observe phụ thuộc rất nhiều vào danh từ hoặc mệnh đề đi sau : observe that..., observe the speed limits, observe a moment of silence... Mỗi cách kết hợp mở ra một sắc thái khác nhau nhưng vẫn logic chung. Xem bài học đầy đủ để dùng observe tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "observe"

observe
The scientist carefully observes the chemical reaction in the test tube.