Videoordinary

/'ɔ:dnri/

ordinary thường được hiểu bình thường”, “thông thường”, hoặckhông đặc biệt” — một từ rất quen thuộc khi nói về người, công việc, ngày tháng hay những điều xảy ra hằng ngày. Nhưng sắc thái của không phải lúc nào cũng trung tính: trong vài ngữ cảnh, ordinary có thể gợi cảm giáctầm thường”, tức là không nổi bật hay không xuất sắc. Trong bài học này, bạn sẽ thấy ordinary hoạt động như tính từ cả danh từ, vì sao “an ordinary day” khác cảm giác vớiquite ordinary”, cụm out of the ordinary lại chuyển nghĩa thànhkhác thường”. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng từ này tự nhiên hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ordinary"

ordinary
An ordinary day at the park is sunny and calm.