dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

parler

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "parler"

à
ăn
đa ngôn
ăn nói
bạ
bạch
ba lăng nhăng
bâng quơ
bạo
bạt mạng
bất đồng
bậy
bậy bạ
bé
bít họng
bịt miệng
bởi lẽ
bóng gió
bộp chộp
bớt miệng
bửa
bừa bãi
bung búng
cách
cà kê
càn
cất miệng
cất tiếng
chặn họng
chẹn họng
chỉ
choạc choạc
chơi
chỏng lỏn
chứ
chùng
chủng chẳng
chung chung
cương
cướp lời
dài lời
dấp dính
dọa nạt
hạ từ
hết lời
khai khẩu
khéo miệng
lai nhai
lài nhài
làm
lâu
lau láu
lấy
lấy được
lem lẻm
leo lẻo
liền
lí nhí
lối
lớn miệng
lớn tiếng
lửng
luôn miệng
mau
máy miệng
miệng lưỡi
mò
mớ
móc
mồm
mở miệng
múa
mực
mũi
ngậm
ngang
nghẹn lời
nghe tiếng
ngôn
ngứa miệng
nhắc nhỏm
nhai nhải
nhấm nhẳng
nhằng
nhăng
nhăng nhít
nhiều lời
nhí nhéo
nhí nhố
nhí nhoẻn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...