dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

plat

Words Mentioning "plat"

ba ba
bàn cuốc
bằng
bằng bặn
bằng phẳng
bẹp
bẹt
bình địa
bộp
bún thang
chán
chẹp bẹp
chủ lực
dân đen
dẹt
dẹt đét
ẹp
gí
giẹp
giẹp lép
giẹp mình
góc bẹt
đĩa
khúm núm
lập là
lạt
lạt lẽo
lép
lép kẹp
liếm
mẹp
mẹt
món ăn
nằm
nằm mẹp
nằm sấp
ngấu
ngồi xệp
ngon
nhạt
nhạt nhẽo
nhạt phèo
nia
nong
nón quai thao
nừng
đo giường
đói bụng
độp
phèn đẹt
rẻ
rẻ sườn
sán
sấp
sịa
tẹt
trần
trệt
trẹt
trẹt lét
trệt lết
tròn trõn
vịt thìa
xẹp
xẹp
xẹp lép
xép xẹp
xóp
xum xoe
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...