dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

qui

  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»

Words Mentioning "qui"

tràn lan
tràn ngập
trào
tráo trợn
tráo trưng
trập trùng
trật bánh
trật lất
trật trệu
trẩy
trễ
trệ
trệch
trém mép
trên
treo
trèo
trết
trễ tràng
trệu trạo
trích dịch
trịch thượng
tri cơ
triển vọng
triệt tiêu
trị giá
trì hoãn
trình
trình diện
trĩu
trơ
trổ
tróc
trở chứng
tróc vảy
trời
trội
trồi
trôi
trôi nổi
trời ơi
trói tròn
trộm cướp
tróm trém
trở mùi
trờn
trống
trống chầu
trọng lượng
trông mong
trong ngoài
trông vời
trơn tuột
trọn vẹn
trở thành
trợ thủ
trớ trêu
trù
tru
trực
trực ngôn
trúc đổ
trực thuộc
trục trặc
trúng
trứng
trùng
trưng
trúng cách
trùng hợp
trùng điệp
trùng lắp
trung liệt
trung lương
trung nghĩa
trung triêng
trúng tuyển
trước mắt
trườn
trương
trường
trưởng thành
trường vốn
trượt
trụt
trút bỏ
tru tréo
truyền thanh
từ
tụ
  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...