dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
quy
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "quy"
đã đành
đại chiến
Đào Tiềm
át
Bá Di, Thúc Tề
bài
bãi bỏ
bản quyền
bao biện
bảo mật
bệ rạc
Bích Động
biện chứng
Bình Định
bốc
Bùi Thị Xuân
căn bản
chấm phá
chế độ
chiến lược
chiến thuật
chiết khấu
chiêu phủ
chỉnh
chi phối
chuẩn xác
chui
chung
chướng
công thức
công trái
cứ
cực
Cúc Phương
dân công
F.O.B
giám sát
giờ
Gối du tiên
Gương vỡ lại lành
hàng
hàng ngũ
hiến chương
hiến pháp
hoàn
hộ chiếu
địa điểm
khắt khe
khóa
Không đội chung trời
khuôn phép
kiểm soát
kiến thiết
kinh tế học
lãnh hải
lãnh sự
lệ
lệnh
lệ phí
Lía
liều lượng
lỗi
lớn
lóng
mã
mẫu mã
mẫu số
miễn trừ
mục lục
năng suất
nạp thái
nghỉ
Nghi gia
nghỉ phép
nghi thức
ngôn ngữ
Nguyễn Huệ
nhà máy
Nhơn Bình
Nhơn Châu
Nhơn Hải
Nhơn Hội
Nhơn Lý
Nhơn Phú
niêm
niêm luật
oan
đối
đóng
Đỗ Quyên
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...