dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

quy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "quy"

đã đành
đại chiến
Đào Tiềm
át
Bá Di, Thúc Tề
bài
bãi bỏ
bản quyền
bao biện
bảo mật
bệ rạc
Bích Động
biện chứng
Bình Định
bốc
Bùi Thị Xuân
căn bản
chấm phá
chế độ
chiến lược
chiến thuật
chiết khấu
chiêu phủ
chỉnh
chi phối
chuẩn xác
chui
chung
chướng
công thức
công trái
cứ
cực
Cúc Phương
dân công
F.O.B
giám sát
giờ
Gối du tiên
Gương vỡ lại lành
hàng
hàng ngũ
hiến chương
hiến pháp
hoàn
hộ chiếu
địa điểm
khắt khe
khóa
Không đội chung trời
khuôn phép
kiểm soát
kiến thiết
kinh tế học
lãnh hải
lãnh sự
lệ
lệnh
lệ phí
Lía
liều lượng
lỗi
lớn
lóng
mã
mẫu mã
mẫu số
miễn trừ
mục lục
năng suất
nạp thái
nghỉ
Nghi gia
nghỉ phép
nghi thức
ngôn ngữ
Nguyễn Huệ
nhà máy
Nhơn Bình
Nhơn Châu
Nhơn Hải
Nhơn Hội
Nhơn Lý
Nhơn Phú
niêm
niêm luật
oan
đối
đóng
Đỗ Quyên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...