riz
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
riz
riz
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "riz"
ói
đớn
đon
độn
đòng
đồng chiêm
ốp
đỏ đuôi
phẩm
phần
phơi màu
rá
ra
rậm rịch
rắn cấc
rạp
rau cháo
ró
rộ
rợt
ruộng mạ
rượu cẩm
rượu cần
sạ
sặc
sã cánh
san
sàng
sàng sảy
sém
sét
số
sớm
sống
sống nhăn
sốt
suất
sướng
su sê
tải
tai
tái giá
tấm
tám
táp
té
tẻ
tét
thập cẩm
thèm
thính
thì thụp
thồ
thố
thóc gạo
thổi
thồi
thồn
thuê
thu hoạch
thúng
thường tân
tò-he
tới
tơi
trà
trái vụ
tràn
trân châu
trân châu lùn
trắng tinh
trần mễ
trỗ
trộn
trợn
trồng
trồng cấy
trộn lẫn
trớp
trừ
trục
trút
túc mễ cục
túi
túm
tuốt
ủ
ủ
ựa
đũa cả
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...