Rock

/rɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá, tảng đá: Chất liệu rắn tự nhiên tạo nên lớp vỏ Trái Đất, hoặc một mảnh, một khối của chất liệu đó.
    • Sự nương tựa vững chắc: (Nghĩa bóng) Một người hoặc thứ đó đáng tin cậy, vững vàng, chỗ dựa trong khó khăn.
    • Kẹo cứng: Một loại kẹo cứng, thường hình dạng như một cây gậy nhỏ.
    • Nhạc rock: Một thể loại nhạc phổ biến nguồn gốc từ rock 'n' roll, thường sử dụng guitar điện, trống mạnh mẽ.
  2. Động từ:

    • Đu đưa, lắc lư nhẹ nhàng: Chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng thường êm ái.
    • Làm rung chuyển, chấn động: Gây ra hoặc trải qua một chuyển động mạnh, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The path was covered in loose rock. (Con đường phủ đầy đá vụn.)
    • My father has been my rock throughout my life. (Cha tôi luôn chỗ dựa vững chắc của tôi trong suốt cuộc đời.)
    • She bought a peppermint rock. ( ấy mua một cây kẹo bạc hà cứng.)
    • I love listening to classic rock. (Tôi thích nghe nhạc rock cổ điển.)
  • Động từ:

    • She rocked the baby in her arms until he fell asleep. ( ấy đu đưa đứa bé trong vòng tay cho đến khi ngủ.)
    • The explosion rocked the entire building. (Vụ nổ làm rung chuyển cả tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the rocks": (của một mối quan hệ hoặc doanh nghiệp) đang gặp rắc rối nghiêm trọng, nguy tan vỡ.
    • Their marriage is on the rocks. (Cuộc hôn nhân của họ đang trên bờ vực tan vỡ.)
  • "to be built/founded on rock": (nghĩa bóng) được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, kiên cố.
    • Their friendship is built on rock. (Tình bạn của họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc.)
  • "to see rocks ahead": (nghĩa bóng) nhìn thấy trước nguy hiểm hoặc khó khăn sắp xảy ra.
    • The economist saw rocks ahead for the global economy. (Nhà kinh tế học đã nhìn thấy trước những khó khăn cho nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocky (adj): nhiều đá; (nghĩa bóng) không ổn định, gặp nhiều khó khăn.
    • a rocky path (một con đường gập ghềnh đá)
    • a rocky relationship (một mối quan hệ trắc trở)
  • Rock and roll / Rock 'n' roll (n): Thể loại nhạc tiền thân của nhạc rock, phát triển vào những năm 1950.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật chất): Stone (đá), boulder (tảng đá lớn).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Pillar (trụ cột), foundation (nền tảng), mainstay (chỗ dựa chính).
  • Động từ (đu đưa): Sway (đung đưa), cradle (ru, đu đưa).
  • Động từ (rung chuyển): Shake (rung lắc), tremble (rung động), convulse (chấn động dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rock the boat: Gây rắc rối, làm xáo trộn một tình huống vốn đang ổn định.
    • Everything is fine now, don't rock the boat. (Mọi thứ đang ổn, đừng gây rắc rối nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Between a rock and a hard place: Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải lựa chọn giữa hai phương án đều tồi tệ.
    • I'm between a rock and a hard place; if I take the job, I'll have to move, but if I don't, I'll be unemployed. (Tôi đangtrong thế tiến thoái lưỡng nan; nếu nhận việc thì phải chuyển nhà, còn không nhận thì sẽ thất nghiệp.)
  • Solid as a rock: Cực kỳ vững chắc, đáng tin cậy (về vật chất hoặc con người).
    • His loyalty is solid as a rock. (Lòng trung thành của anh ấy vững như bàn thạch.)
danh từ
  1. đá
    • as firm as a rock
      vững như bàn thạch
  2. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền
  3. kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng
  4. (như) rock-pigeon

Idioms

  • to be on the rocks
    (từ lóng) kiết, không một đồng xu dính túi
  • built (founded) on the rock
    xây dựng trên nền đá; (nghĩa bóng) xây dựng trên một nền tảng vững chắc
  • to run upon the rocks
    đâm phải núi đá (tàu biển)
  • to see rocks ahead
    trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...)
danh từ
  1. (sử học) guồng quay chỉ
  2. sự đu đưa
động từ
  1. đu đưa, lúc lắc
    • to rock a child to sleep
      đu đưa cho đứa bé ngủ
    • the ship is rocking on the waves
      con tàu đu đưa trên ngọn sóng
  2. làm rung chuyển; rung chuyển
    • the earthquake rocked the houses
      cuộc động đất làm những ngôi nhà rung chuyển
    • the house rocks
      căn nhà rung chuyển

Idioms

  • to be rocked in hopes
    ấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng
  • to be rocked in security
    sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ đến mọi hiểm nguy