dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

turn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "turn"

đâm
đâm ra
bác
bài
bánh
bánh vẽ
bất lợi
bẹn
biến
bịt
bừng
cải
cằn
cắt lần
chải chuốt
chối
day
dẻo quẹo
dịch
doanh số
dốc
dốc ngược
gạt
gấu
giả ngơ
hiển linh
hỉnh
hoán cải
hoàn lương
hơn nữa
hư đốn
khoá
kim ngạch
lai
làm lơ
lân
lảng
lần lượt
lật
lộn
lùi
lượt
mở
mưng
nấc
nạ dòng
nào hay
ngả
ngảnh cổ
ngoài tai
ngoảnh
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngoảnh mặt
ngoắt
ngoảy
ngửa
ngứa mồm
ngửng
ngước
nông nghiệp
nuộc
đỡ
phen
phiên
phớt
quành
quặt
quày
quay
quay cuồng
quay giáo
quay gót
quay đi
quay lại
quay lưng
quay ngoắt
quây quẩy
quay tít
quẹo
ra tuồng
rẽ
rít
sang trang
sinh
sinh ra
suốt lượt
tảng lờ
tắt
tạt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...