uống
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
uống
uống
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "uống"
ăn uống
cà cuống
cảnh huống
cận huống
cuống
cuống cà kê
cuống cuồng
cuồng cuống
cuống họng
cuống lưu
cuống nhị
cuống noãn
cuống phổi
cuống quýt
Đêm uống rượu trong trướng
gập xuống
Hoa Trời bay xuống
huống
huống chi
huống hồ
khách luống lữ hoài
lấy xuống
luống
luống cày
luống cuống
luống những
luống tuổi
muống
nằm xuống
Noong Luống
nước uống
nước xuống
đồ uống
rau muống
thức uống
tình huống
trạng huống
trở xuống
Tuân Huống
xuống
xuống
xuống cân
xuống cấp
xuống dốc
xuống dòng
xuống giọng
xuống lỗ
xuống mã
xuống nước
xuống tay
xuống thang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...