Videoabundant

/ə'bʌndənt/

Từ abundant một tính từ mạnh mẽ dùng để chỉ sự phong phú, dồi dào hoặc một số lượng lớn vượt mức cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần nói về con số còn gợi lên cảm giác chan chứa đầy ắp, thường được dùng để mô tả tài nguyên thiên nhiên hay các bằng chứng xác thực. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn biết khi nào nên dùng cấu trúc abundant in thay vì các tính từ đồng nghĩa như plentiful hay copious không? Sự khác biệt tinh tế trong cách kết hợp từ như in abundant supply có thể thay đổi hoàn toàn sắc thái câu nói của bạn. Chúng ta cũng sẽ khám phá cách biến đổi sang dạng phó từ danh từ để mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abundant"

abundant
The garden has an abundant harvest of ripe tomatoes.