Videoalive

/ə'laiv/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của tính từ alive trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Không chỉ mang nghĩa còn sống, từ này còn được dùng để chỉ sự tồn tại của giá trị, trạng thái nhan nhản đông đúc, hay sự nhanh nhẹn nhận thức rõ ràng về một vấn đề nào đó. Bài học cung cấp các dụ thực tế như cách dùng trong thán từ diễn tả sự ngạc nhiên hoặc các thành ngữ phổ biến giúp bạn làm chủ từ vựng một cách tự nhiên. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alive"

alive
The volcano is still very much alive.