coach

/koutʃ/

Từ coach không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thể thao như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò vừa danh từ vừa động từ với các lớp nghĩa đa dạng, từ việc mô tả một người hướng dẫn chuyên nghiệp cho đến các phương tiện giao thông công cộng. Bạn biết tại sao một toa tàu hỏa hay một chiếc xe khách đường dài cũng có thể được gọi là một chiếc coach không? Ngoài những định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn khám phá các cụm từ chuyên sâu như life coach hay executive coach đang rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng giải mã một thành ngữ thú vị liên quan đến lỗ hổng pháp người bản xứ thường dùng. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

coach
The coach pulled by four horses travels down the country lane.