cost

/kɔst/

Trong tiếng Anh, từ cost không chỉ đơn thuần giá tiền bạn nhìn thấy trên nhãn mác. đóng vai trò danh từ hay động từ, từ vựng này còn mang những sắc thái sâu sắc hơn về sự đánh đổi, từ chi phí sản xuất cho đến những mất mát về sức khỏe hay hạnh phúc cá nhân. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp về sự hy sinh nỗ lực một cách tự nhiên như người bản xứ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao chúng ta không dùng từ nàydạng tiếp diễn khi nói về giá cả, hay làm thế nào để sử dụng thành ngữ liên quan đến các bộ phận cơ thể để mô tả một món đồ đắt đỏ? Bài học sẽ dẫn dắt bạn qua những cụm từ cố định đầy thú vị các lỗi ngữ pháp thường gặp để bạn tự tin làm chủ từ vựng này. Hãy cùng khám phá bài học chi tiết ngay để nâng cấp vốn từ của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cost
This mistake cost him his job.