Videoear
/iə/
Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ ear trong tiếng Anh, từ nghĩa cơ bản là cái tai đến các nghĩa chuyên sâu trong âm nhạc và nông nghiệp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng danh từ chỉ cơ quan thính giác và cách dùng ear để chỉ bông lúa hay khả năng cảm thụ âm thanh. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như play it by ear hay all ears để giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn. Đừng bỏ lỡ các ví dụ thực tế và từ vựng liên quan như earring hay eardrum. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ear"