Videoking

/kiɳ/

Học cách sử dụng từ king trong tiếng Anh qua bài giảng chi tiết này. Từ này không chỉ có nghĩa vua hay quốc vương còn được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như cờ vua, bài Tây, cả trong các thành ngữ về thiên nhiên hay tôn giáo. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cả vai trò danh từ động từ của king cùng các cụm từ đặc biệt như vua dầu lửa hay chúa tể muôn loài. Hãy cùng xem video để khám phá trọn vẹn ý nghĩa của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

king
A king sits on his throne in the royal hall.