Videomade

/meid/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ made trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của động từ tạo ra, còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ được học về cách dùng made để chỉ thành phần cấu tạo, các cụm từ chỉ sự thành công như a made man, hay các thành ngữ thú vị như made in heaven. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

made
I have made a delicious cake for the party.