Videomale

/meil/

Từ male một thuật ngữ cơ bản nhưngcùng quan trọng trong tiếng Anh để chỉ giới tính sinh học. đóng vai trò tính từ hay danh từ, từ này không chỉ giới hạncon người còn áp dụng rộng rãi cho động vật thực vật. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng từ này thay vì các từ chỉ nam giới khác để đảm bảo tính chính xác khách quan chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái thú vị của male, từ cách mô tả giọng nói trầm ấm đến các khái niệm nâng cao như alpha male hay cấu trúc male-dominated trong công việc. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa từ này với các tính từ liên quan như masculine hay manly để bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

male
A male lion rests in the tall grass of the savanna.