Videomate

/meit/

Từ mate trong tiếng Anh một từ vựngcùng thú vị đa năng bạn cần nắm vững. Không chỉ đơn thuần cách gọi bạn thân một cách thân mật, từ này còn được dùng để chỉ bạn đời, đồng đội, hay thậm chí phó thuyền trưởng trong ngành hàng hải. Ở dạng động từ, mô tả quá trình kết đôi giao phối của động vật. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng của mate, từ những cụm từ thông dụng như soul mate đến các từ ghép như classmate hay roommate. Bạn cũng sẽ học được cách sử dụng các thành ngữ cụm động từ liên quan để giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mate"

mate
The chess player announces mate after a decisive move.