paint

/peint/

Từ paint không chỉ đơn thuần sơn hay vẽ tranh như chúng ta thường thấy. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một danh từ để chỉ các loại mỹ phẩm như phấn , hoặc mang nghĩa bóng đầy thú vị khi bạn muốn mô tả một sự việc nào đó một cách sinh động bằng lời nói thay vì dùng cọ vẽ. Bạn đã bao giờ nghe đến việc nhuộm đỏ cả thành phố hay vẽ thêm hoa cho hoa huệ chưa? Những thành ngữ độc đáo liên quan đến từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên giàu hình ảnh hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá các sắc thái từ cơ bản đến nâng cao cách sử dụng phrasal verbs của từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

paint
A child uses red paint to make a picture of a house.