rate

/reit/

Từ 'rate' một trong những từ vựng linh hoạt nhất trong tiếng Anh bạn sẽ bắt gặp thường xuyên từ tin tức kinh tế đến giao tiếp đời thường. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa tỷ lệ hay tốc độ, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi thảo luận về mức phí dịch vụ hoặc phân loại chất lượng hàng hóa. Việc nắm vững các lớp nghĩa danh từ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc hiểu các số liệu hoặc thực hiện các giao dịch tài chính. Tuy nhiên, bạn biết 'rate' còn được sử dụng như một động từ với những sắc thái biểu cảm rất khác biệt? Ngoài ý nghĩa đánh giá hay xếp hạng phổ biến, trong một số ngữ cảnh không trang trọng, còn mang nghĩa mắng mỏ một ai đó. Bên cạnh đó, các cụm từ cố định như 'at this rate' hay 'at any rate' sẽ thay đổi hoàn toàn cách diễn đạt của bạn. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng những lưu ý quan trọng trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rate
The literacy rate in the region has improved significantly.