Videosacred

/'seikrid/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của tính từ sacred trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ việc mô tả những địa điểm thần thánh tôn giáo đến những giá trị thiêng liêng bất khả xâm phạm trong đời sống, bạn sẽ nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này. Bài học cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc nâng cao thành ngữ thú vị như a sacred cow để giúp bạn làm chủ từ sacred một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi nội dung bài giảng để nâng cao vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sacred"

sacred
A monk carefully copies a sacred text in a quiet room.