Videoslack

/slæk/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ slack trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một tính từ còn có thể đóng vai trò danh từ động từ với nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau trong đời sống. Bạn sẽ được học cách dùng slack để mô tả sự lỏng lẻo của đồ vật, tình trạng kinh doanh ế ẩm, hay thậm chí thái độ chểnh mảng trong công việc. Bài học cũng giới thiệu các cụm từ thông dụng như slack off thành ngữ hữu ích giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slack"

slack
The rope has too much slack and hangs in a loose curve.