Videosoft

/sɔft/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của tính từ soft trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá từ những nghĩa cơ bản như mềm mại, dịu nhẹ cho đến các khái niệm nâng cao như sức mạnh mềm hay các thành ngữ thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bài học cung cấp đầy đủ các dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể từ loại của soft. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soft
The kitten's fur felt soft and warm to the touch.