stage
Từ stage không chỉ đơn thuần là nơi các diễn viên biểu diễn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các bước tiến triển của một dự án hay sự kiện. Dù bạn đang nói về một sân khấu vật lý hay một giai đoạn trừu tượng trong cuộc sống, việc nắm vững cách dùng danh từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn. Thú vị hơn, bạn có biết stage còn được sử dụng như một động từ để diễn tả hành động tổ chức hoặc dàn dựng một sự kiện gây chú ý? Từ việc chuẩn bị tiền đề cho một thỏa thuận đến cách một vấn đề trở thành trung tâm của sự chú ý, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái biểu đạt rất tự nhiên. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm và những thành ngữ kinh điển liên quan đến từ này trong bài học chi tiết.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stage"