stage

/steidʤ/

Từ stage không chỉ đơn thuần nơi các diễn viên biểu diễn còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các bước tiến triển của một dự án hay sự kiện. bạn đang nói về một sân khấu vật hay một giai đoạn trừu tượng trong cuộc sống, việc nắm vững cách dùng danh từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Thú vị hơn, bạn biết stage còn được sử dụng như một động từ để diễn tả hành động tổ chức hoặc dàn dựng một sự kiện gây chú ý? Từ việc chuẩn bị tiền đề cho một thỏa thuận đến cách một vấn đề trở thành trung tâm của sự chú ý, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái biểu đạt rất tự nhiên. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm những thành ngữ kinh điển liên quan đến từ này trong bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stage
The student places the specimen slide on the stage of the microscope.