stretch

/stretʃ/

Từ stretch không chỉ đơn thuần hành động kéo căng một sợi dây hay duỗi người sau một chuyến bay dài. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mở rộng sang nhiều ngữ cảnh thú vị khác, từ việc mô tả một dải đất trải dài vô tận cho đến cách diễn đạt về thời gian ngồi tù trong tiếng lóng. Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về việc lạm dụng nội quy hay phóng đại sự thật bằng cách sử dụng từ này chưa? Ngoài ra, các cụm từ như at a stretch hay cách dùng liên quan đến khả năng chi trả tài chính sẽ khiến bạn bất ngờ về độ linh hoạt của . Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

stretch
She does a gentle stretch before her morning run.