Videotier

/'taiə/

Học cách sử dụng danh từ tier trong tiếng Anh để mô tả các tầng, lớp hoặc cấp độ trong đời sống công việc. Từ này không chỉ dùng cho các công trình vật như sân vận động hay bánh cưới còn rất phổ biến trong quản lý phân loại dịch vụ. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả những cụm từ thông dụng như top-tier hay tier upon tier. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tier
A three-tier wedding cake stands on a decorated table.