Videowag

/wæg/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ wag trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ wag không chỉ đơn thuần hành động vẫy đuôi của chú chó còn mang nhiều sắc thái thú vị khác trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giải thích cách dùng wag như một động từ để chỉ hành động lắc, vẫy hoặc nghĩa bóng ba hoa. Bạn cũng sẽ khám phá các thành ngữ độc đáo như tail wags dog cách dùng wag như một danh từ chỉ người tinh nghịch. Mời bạn xem video để nắm vững cách sử dụng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wag
The happy dog wagged his tail.