Videowheel

/wi:l/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ wheel trong tiếng Anh, từ nghĩa cơ bản bánh xe đến những cách dùng ẩn dụ sâu sắc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt wheel khi danh từ chỉ bộ phận điều khiển khi động từ chỉ hành động đẩy xe hoặc lượn vòng trên không trung. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như wheel and deal hay behind the wheel để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wheel
A child rolls a toy car with bright red wheels across the wooden floor.