vous
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
vous
vous
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "vous"
ả
đá gà
ai
ái chà
ám
anh
an toạ
ắt là
ấy
áy náy
bà
bác
bà chị
bà con
bài
bận
bán
bần cùng
bằng
bằng như
bằng vai
băn khoăn
bận lòng
báo
bảo
bảo đảm
bao lâu
bao nhiêu
bắt lỗi
bất nhật
bất quá
bắt vạ
bay
bấy
bé dại
biết bụng
biết chừng
bình tình
bình tĩnh
bịp
bố
bộ
bởi
bỏ lơ
bộ môn
bỡn
bỏ qua
bỏ quá
bớt xớ
bủ
bực
bước đi
buông tha
các bà
các ngài
các ông
các vị
cái gì
cãi nhau
cãi vã
cấm
cảm ơn
cảm tưởng
can
căn cứ
can dự
cao đoán
cất chén
cất công
cậu
cáu
cáu tiết
cậy
cha
chắc
chắc chắn
chài
chấm
chậm
châm chước
chán
chàng
chăng
chẳng ai
chẳng bao giờ
chẳng may
chẳng sao
chàng trai
chẵn đôi
chật cứng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...