vắng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
vắng
vắng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "vắng"
âm u
ẩn
ăn cắp
ăn trộm
ba
bẵng
Cầm Tháo
chẳng may
chợ
chúa
coi
cơ quan
cô quạnh
dạ
đều
giấc
gièm
Hàn Dũ
hiu quạnh
hoa đào cười với gió đông
hôm nay
huyên
ít lâu
đìu hiu
đi vắng
khắc
khiếm diện
khỏi
khóm
không
khuất
khuất mặt
khuyết tịch
ký thác
lạc lõng
lặng ngắt
lãnh đạo
lừa
mau
ngắt
nhà
nhạn
nhớ
nhớ mong
nhớ nhung
nhớ thương
nói xấu
phố phường
quạnh hiu
quạnh quẽ
rợn
rởn
sập
suốt
tan hoang
tẻ
tẻ ngắt
thành thử
thanh vắng
thay
thay thế
thiếu mặt
thím
tịch liêu
tiêu điều
tĩnh mịch
Trang Tử
tưởng
được
u tịch
văn đàn
vắng
vắng vẻ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...