dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đối
Words Containing "đối"
đăng đối
cân đối
cá đối
câu đối
chống đối
góc đối đỉnh
không đối đất
không đối không
đối bào
đối cách
đối cảm
đối chân
đối chất
đối chiếu
đối chọi
đối chứng
đối cực
đối diện
đối giao cảm
đối hậu môn
đối hình
đối hợp
đối kháng
đối khẩu
đối lập
đối lưu
đối nại
đối ngẫu
đối ngoại
đối nội
đối phó
đối phương
đối quang
đối sách
đối số
đối song
đối thoại
đối thủ
đối trình
đối trọng
đối trướng
đối tượng
đối xử
phản đối
tên lửa đất đối đất
tên lửa không đối đất
tỉ đối
tương đối
tương đối luận
tuyệt đối
tỷ đối
ứng đối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...