dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

òa

Words Containing "òa"

bão hòa
bảo hòa
bất hòa
bất hòa giải
chim hòa bình
cộng hòa
dàn hòa
dung hòa
giải hòa
giảng hòa
hài hòa
hiền hòa
hòa
hòa bình
hòa giải
hòa hợp
hòa khí
hòa nhã
hòa nhạc
hòa nhịp
hòa tan
hòa thuận
khoan hòa
lòa
lòa xòa
mõ tòa
mù lòa
nghị hòa
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
nhân hòa
nhòa
ôn hòa
ra tòa
sáng lòa
sùm sòa
Thái Hòa
thất hòa
thòa
tòa
tòa án
tòa báo
tòa bố
tòa giảng
tòa nhà
tòa sen
tòa soạn
tổng hòa
trung hòa
trung hòa tử
tự điều hòa
ú òa
xuề xòa
xuề xòa
xử hòa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...