dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

đậu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "đậu"

posé
princesse
ramer
rata
robe
sainfoin
savate
se brancher
senteur
se percher
se poser
soja
stigmate
stigmate
tolu
tonka
trèfle
vaccinal
vacciné
vaccine
vaccinelle
vacciner
vaccinide
vaccinifère
vaccinoïde
varicelle
variole
variolé
varioleux
variolisation
varioloïde
vérole
vesce
volant
vulnéraire
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...