dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đay

Words Mentioning "đay"

biting
bond
corchorus
deccan hemp
distinguished conduct medal
gong
hence
hessian
hurds
jute
keen
locket
medal
mordacious
mordacity
mordancy
mordant
nettle-rash
nip
nipping
oil-meal
rait
ret
rettery
retting
scarify
scorch
scorcher
sliver
textile
urticaria
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...