Grace
/greis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; sự uyển chuyển: Chỉ vẻ đẹp thanh thoát, nhã nhặn trong dáng vẻ, cử chỉ hoặc chuyển động.
- Thái độ lịch sự, sự tử tế; lòng nhân từ: Chỉ cách cư xử tử tế, khoan dung hoặc lòng tốt xuất phát từ sự rộng lượng.
- Ơn huệ, sự chiếu cố; sự gia hạn: Chỉ một đặc ân, sự ưu ái hoặc sự cho phép hoãn lại một nghĩa vụ.
- Ơn Chúa, ơn Trời (trong tôn giáo): Trong thần học Cơ đốc, chỉ ân sủng, tình yêu và sự giúp đỡ nhưng không của Thiên Chúa dành cho con người.
- Lời cầu nguyện (trước hoặc sau bữa ăn): Một lời tạ ơn ngắn gọn dành cho Chúa trước khi dùng bữa.
- Danh xưng (Ngài): Một tước hiệu dùng để xưng hô với các công tước, nữ công tước hoặc tổng giám mục.
Động từ:
- Làm tăng thêm vẻ duyên dáng, làm đẹp thêm: Hành động trang trí hoặc làm cho ai đó/cái gì trở nên duyên dáng, tao nhã hơn.
- Ban vinh dự, làm vẻ vang: Hành động vinh danh hoặc làm cho một sự kiện trở nên trang trọng, quan trọng hơn nhờ sự hiện diện của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She moved across the stage with effortless grace. (Cô ấy di chuyển trên sân khấu với vẻ uyển chuyển nhẹ nhàng.)
- He accepted his defeat with good grace. (Anh ta chấp nhận thất bại với thái độ rất đẹp.)
- The bank gave me a week's grace to pay the bill. (Ngân hàng cho tôi một tuần gia hạn để thanh toán hóa đơn.)
- We said grace before starting our meal. (Chúng tôi đọc lời tạ ơn trước khi bắt đầu bữa ăn.)
Động từ:
- The statue graces the entrance to the museum. (Bức tượng làm tăng thêm vẻ đẹp cho lối vào bảo tàng.)
- The opening ceremony was graced by the presence of the president. (Buổi lễ khai mạc được vinh dự có sự hiện diện của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in somebody's good graces": được ai đó quý mến, chiếu cố.
- He is trying hard to be in the manager's good graces. (Anh ấy đang cố gắng hết sức để được quản lý quý mến.)
"with (a) bad grace": một cách miễn cưỡng, không vui vẻ.
- He apologized, but did so with very bad grace. (Anh ta đã xin lỗi, nhưng làm vậy một cách rất miễn cưỡng.)
"saving grace": điểm tốt duy nhất, điểm cứu vãn (của một tình huống xấu).
- The hotel was noisy, but its saving grace was the beautiful view. (Khách sạn rất ồn, nhưng điểm cứu vãn duy nhất là view đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Graceful (adj): duyên dáng, thanh thoát.
- She is a graceful dancer. (Cô ấy là một vũ công duyên dáng.)
Gracious (adj): tử tế, lịch sự, hào phóng (chỉ thái độ).
- She was gracious enough to invite us. (Cô ấy đủ tử tế để mời chúng tôi.)
Graceless (adj): vụng về, thiếu duyên dáng; thô lỗ.
- His apology was clumsy and graceless. (Lời xin lỗi của anh ta vụng về và thiếu chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vẻ duyên dáng): Elegance (sự thanh lịch), poise (dáng điệu đĩnh đạc).
- Danh từ (lòng nhân từ): Kindness (lòng tốt), benevolence (lòng nhân ái), mercy (lòng thương xót).
- Động từ (làm đẹp): Adorn (trang trí), embellish (tô điểm), beautify (làm đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "grace" không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ với nó thường là thành ngữ hoặc cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- There but for the grace of God go I.: May là nhờ ơn trên, chứ không thì tôi cũng thế. (Dùng để bày tỏ sự khiêm tốn và cảm thông, rằng hoàn cảnh xấu của người khác cũng có thể là của mình nếu không có may mắn.)
- To fall from grace: Mất lòng tin, mất ân sủng (ban đầu là tôn giáo, nay dùng rộng rãi).
- The minister fell from grace after the scandal. (Vị bộ trưởng đã mất lòng tin của công chúng sau vụ bê bối.)
- A state of grace: (Tôn giáo) Trạng thái được Chúa ban ơn; (Nghĩa rộng) Trạng thái hoàn hảo, thuận lợi.
- The artist seemed to be in a state of grace, producing masterpiece after masterpiece. (Nghệ sĩ dường như đang trong trạng thái đỉnh cao, cho ra đời kiệt tác này đến kiệt tác khác.)
danh từ
- vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; vẻ uyển chuyển
- to speak with graceăn nói có duyên
- to dance with gracenhảy múa uyển chuyển
- to walk with graceđi đứng uyển chuyển
- (số nhiều) vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã
- airs and gracesdiệu màu mè
- thái độ (trong khi làm việc gì)
- to do something with a good gracevui lòng làm việc gì
- with a bad (an all) gracemiễn cưỡng
- he had the grace to say that...anh ta cũng biết điều mà nói rằng...
- ơn huệ; sự trọng đãi, sự chiếu cố
- to be in somebody's good gracesđược ai trọng đâi, được ai chiếu cố
- an act of gracehành động chiếu cố, đặc ân
- sự gia hạn, sự cho hoãn (có tính chất gia ơn)
- to give somebody a week's gracecho hạn bảy ngày (phải trả tiền hoặc làm xong việc gì)
- last day of gracethời hạn cuối cùng
- sự miễn xá, sự khoan hồng, sự khoan dung
- a measure of gracebiện pháp khoan dung
- ơn trời, ơn Chúa
- by God's gracenhờ ơn trời, nhờ trời
- in the year of grace 1966năm 1966 sau công nguyên
- lời cầu nguyện (trước hay sau bữa ăn cơm)
- ngài (tiếng xưng hô với những người thuộc dòng quý tộc, với các giám mục...)
- His (Her, Yours) Grace the Dukengài công tước
- (âm nhạc) nét hoa mỹ (trong bản nhạc, bài ca)
- a grace notenốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay
- sự cho phép dự thi (ở trường đại học)
- (số nhiều) (The Graces) (thần thoại,thần học) thần Mỹ nữ
Idioms
- to take dinner without graceăn nằm với nhau trước khi cưới
ngoại động từ
- làm cho duyên dáng thêm
- làm vinh dự, làm vẻ vang, ban vinh dự cho
- the ceremony was graced by the presence of...buổi lễ được vinh dự đón tiếp..., sự có mặt của... là một vinh dự cho buổi lễ