Grant

/grɑ:nt/
danh từ
  1. sự cho, sự ban cho, sự cấp cho
  2. trợ cấp
    • to make a grant to somebody
      trợ cấp cho ai
  3. sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...)
  4. (pháp ) sự chuyển nhượng bằng khế ước

Idioms

  • capitation
    tiền trợ cấp
ngoại động từ
  1. cho, ban (ơn), cấp
    • to grant a favour
      gia ơn, ban ơn
    • to grant somebody a permission to do something
      cho phép ai làm việc
  2. thừa nhận, công nhận, cho
    • to take for granted
      cho dĩ nhiên, cho điều tất nhiên
  3. nhượng (của cải, quyền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống