as
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
as
as
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Words Containing "as"
vaseliner
vaser
vaseux
vasière
vasistas
vaso-constricteur
vaso-constriction
vaso-dilatateur
vaso-dilatation
vaso-moteur
vasouillard
vasouiller
vasque
vassal
vassalique
vassaliser
vassalité
vasselage
vassiveau
vaste
vastement
vavassal
verglas
vespasienne
vibromasseur
vidéocassette
vinasse
wassingue
water-ballast
xanthélasma
xénélasie
xénoplastique
zoroastrien
zoroastrisme
zymase
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...