bằng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
bằng
bằng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Mentioning "bằng"
tĩnh học
tĩnh điện
tĩnh điện học
tín hiệu
Tĩnh Túc
tiu
tờ
tơ
tố
tỏ
tọa độ
tò he
tời
Tổ Địch
tóm
tống
tống cổ
Tổng Cọt
tổng hợp
tôn giáo
tông đơ
tồn tại
Tôn Tẫn
Tôn Vũ
tôn xưng
tổ tôm
tỏ vẻ
tò vò
trá
Trà Bản
trạc
trắc
trách mắng
trả lễ
Trà Lĩnh
trả lời
trăm
trám
trám miệng
trấn
tràn
trấn áp
trắng
trang sức
Trang Tích
trành
tranh
trận mạc
Trần ửng Long
tráp
treo
trèo
trét
trêu
trị
triện bách
triển khai
triệu
Triệu ân
Triệu Nguyên
trí mưu
Tri Phương
trị số
tróc
tròn
trông
trống bỏi
trống cà rùng
Trọng Con
trống ếch
trọng lực
Trong quít
tròng trành
trủ
trục
trúc
trực giác
trúm
trưng cầu
trung châu
Trùng Khánh
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trung Phúc
Trưng Vương
trượng
Trường Hà
Trướng hùm
Trương Lương
trượt tuyết
truyền cảm
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...