bet

/bet/

Từ bet không chỉ giới hạn trong các sòng bạc hay trận đấu thể thao còn xuất hiện cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản ngữ. đóng vai trò danh từ chỉ sự cược hay động từ mang nghĩa dám , từ này giúp bạn khẳng định niềm tin hoặc đưa ra dự đoán về một sự việc một cách tự nhiên. Việc nắm vững cách dùng cơ bản sẽ giúp bạn hiểu hơn về các tình huống cần đặt cược niềm tin trong tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn đã biết cách sử dụng các thành ngữ như betting on the wrong horse hay phản hồi You bet trong những ngữ cảnh khác nhau chưa? Đôi khi, việc thêm hoặc bớt một giới từ như against hay on cũng làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái đó làm quen với những cụm từ thú vị để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc đồng ý nhiệt tình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bet"

bet
He placed a small bet on the horse with the red saddlecloth.