dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

corde

Words Mentioning "corde"

đánh đàn
bây dai
bím
buột
chạc
chạm nọc
chão
chặt
chùng
dây
dây đàn
dây cung
dây loan
dây nhảy
dây phơi
dây sống
dòng
giềng
huyền
kéo
kéo co
leo dây
lưng
lủng lẳng
lướt
mua
múi
nài
neo
néo
nhảy dây
niệt
nối
nới
nối lại
nuộc
phựt
quàng
rợ
rung
rút
tao
thanh đới
thắt
thiếu thốn
thòng
thừng
ti
tơ
trâu ngựa
trúng tim
trúng tủ
trương
vặn
vặn
vắt
vắt
vướng
vướng
xỏ mũi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...