dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
corde
Words Mentioning "corde"
đánh đàn
bây dai
bím
buột
chạc
chạm nọc
chão
chặt
chùng
dây
dây đàn
dây cung
dây loan
dây nhảy
dây phơi
dây sống
dòng
giềng
huyền
kéo
kéo co
leo dây
lưng
lủng lẳng
lướt
mua
múi
nài
neo
néo
nhảy dây
niệt
nối
nới
nối lại
nuộc
phựt
quàng
rợ
rung
rút
tao
thanh đới
thắt
thiếu thốn
thòng
thừng
ti
tơ
trâu ngựa
trúng tim
trúng tủ
trương
vặn
vặn
vắt
vắt
vướng
vướng
xỏ mũi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...