dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dụng

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "dụng"

ngôn ngữ học
ngựa
người
Nguyễn Phúc Thuần
nhạc cụ
Nhạc Phi
nhằm
nhà máy
nhân công
nhân tài
nhật dụng
nhàu
nhạy
nhiệt kế
nhiệt lượng kế
nhíp
nhỡ tay
như sau
niêm mạc
nở dài
nói
nở khối
nữ
nước
nương
nút
đợ
đo
độc
đơn
đồ nghề
ống nghe
ống nhòm
Đơn Quế
đơn vị
phản
phản lực
phán đoán
phản động
pháo thủ
pháp chế
phát huy
phát ngũ sắc
phê chuẩn
phổ biến
phong cách
phóng thanh
phong vũ biểu
phóng xạ
phù kế
Phù Lảng
phung phí
phụ động
phương tiện
qua lại
qua lọc
Quân Cờ Đen
quân dụng
quang hợp
Quảng Hưng Long
quang sai
quân pháp
quán tính
quan trọng
quạt
quay
quyền
quyết toán
quy hoạch
Quy Nhơn
rã
RAM
răng
ra trò
ren
ROM
ròng rọc
rùng
ruột thừa
sắc bén
sắc sai
sẵn
sáng kiến
sẵn sàng
sính
sinh ngữ
sơ hở
soi
so mẫu
sóng héc
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...