figurer

figurer

A mathematician is a skilled figurer who solves complex equations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tính toán, người làm phép tính: "figurer" chỉ một người kỹ năng hoặc chuyên môn trong việc tính toán, đặc biệt sử dụng các máy tính hoặc thiết bị tính toán.
    • Người vận hành máy tính: Trong bối cảnh kỹ thuật, "figurer" có thể ám chỉ người vận hành máy tính học hoặc điện tử để thực hiện các phép tính phức tạp.
dụ sử dụng
  • (Người kế toán một người tính toán lành nghề, có thể giải các phương trình phức tạp một cách nhanh chóng.)
  • (Trong những ngày đầu của máy tính, một người vận hành máy tính rất cần thiết để vận hành các máy tính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "figurer" trong vai trò chuyên gia: Từ này thường mang ý nghĩa chuyên môn cao, không chỉ đơn thuần người tính toán thông thường.
    • He was known as a master figurer in the field of actuarial science. (Ông ấy được biết đến như một bậc thầy tính toán trong lĩnh vực khoa học bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure (danh từ/động từ): con số, hình vẽ; tính toán, tưởng tượng.
  • Figurative (tính từ): nghĩa bóng, tượng trưng.
  • Figuration (danh từ): sự tạo hình, sự biểu hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Calculator: người tính toán, máy tính.
  • Computer: máy tính (trong bối cảnh lịch sử, chỉ người thực hiện phép tính).
  • Arithmetician: nhà số học, người giỏi số học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Figure out: hiểu ra, giải quyết (vấn đề).

    • She managed to figure out the complex problem. ( ấy đã giải quyết được vấn đề phức tạp.)
  • Figure in: bao gồm, tính đến.

    • We must figure in the cost of materials. (Chúng ta phải tính đến chi phí nguyên vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut a figure: gây ấn tượng, tạo dáng.
    • He cut a striking figure in his new suit. (Anh ấy gây ấn tượng mạnh trong bộ vest mới.)
  • To figure prominently: nổi bật, đóng vai trò quan trọng.
    • She figured prominently in the negotiations. ( ấy đóng vai trò nổi bật trong các cuộc đàm phán.)